audio-only

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    Chỉ có âm thanh

💬 Ví dụ

  1. The podcast provides an audio-only experience for listeners on the go.

    Podcast cung cấp trải nghiệm chỉ có âm thanh cho người nghe đang di chuyển.