audio evidence
📖 Định nghĩa
-
bằng chứng âm thanh
💬 Ví dụ
-
The investigators analyzed the audio evidence from the black box to determine the cause of the crash.
Các điều tra viên đã phân tích bằng chứng âm thanh từ hộp đen để xác định nguyên nhân vụ tai nạn.