audio enhancement

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Cải thiện âm thanh; Làm phong phú âm thanh

💬 Ví dụ

  1. The engineer used advanced software for audio enhancement to remove the background hiss.

    Kỹ sư đã sử dụng phần mềm cải thiện âm thanh tiên tiến để loại bỏ tiếng xì nền.

  2. The producer applied audio enhancement to give the vocals a sense of space.

    Nhà sản xuất đã áp dụng làm phong phú âm thanh để tạo cảm giác không gian cho giọng hát.