audience engagement
📖 Định nghĩa
-
Sự tương tác của khán giả; Chiến lược tương tác; Sự tương tác của khán giả
💬 Ví dụ
-
The conference organizers are prioritizing audience engagement to ensure meaningful future dialogue.
Ban tổ chức hội nghị đang ưu tiên sự tương tác của khán giả để đảm bảo đối thoại có ý nghĩa trong tương lai.
-
Digital marketing campaigns now rely heavily on audience engagement metrics rather than just reach.
Các chiến dịch tiếp thị kỹ thuật số hiện nay phụ thuộc nhiều vào các chỉ số tương tác của khán giả thay vì chỉ dựa vào phạm vi tiếp cận.
-
A lack of audience engagement can indicate that the topic is not resonating with the crowd.
Sự thiếu tương tác của khán giả có thể cho thấy chủ đề đó không tạo được sự đồng cảm với đám đông.