audience care

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Chăm sóc khán giả

💬 Ví dụ

  1. The cinema received an award for its exceptional audience care and clean facilities.

    Rạp chiếu phim đã nhận được giải thưởng vì sự chăm sóc khán giả đặc biệt và cơ sở vật chất sạch sẽ.