attire
🇺🇸 /əˈtaɪɜr/
📖 Định nghĩa
-
noun
Trang phục; sừng hươu
-
verb
ăn mặc, trang phục
🔗 Chi tiết
Dạng từ
không đếm được
Ngôi 3 số ít: attires
Thì quá khứ: attired
Phân từ quá khứ: attired
Phân từ hiện tại: attiring
Cụm từ cố định
formal attirebusiness attirecasual attireevening attireproperly attiredattired in
Từ phái sinh
attiredattirement
Từ đồng nghĩa
clothingappareldressgarmentsoutfitwardrobe
Dễ nhầm lẫn
outfit
EN: 'Outfit' is countable and refers to a specific set of clothes worn together; 'attire' is uncountable and refers to clothing in a more general or formal sense.
vi: 'Outfit' là danh từ đếm được và đề cập đến một bộ quần áo cụ thể được mặc cùng nhau; 'attire' là danh từ không đếm được và đề cập đến trang phục theo nghĩa chung hơn hoặc trang trọng hơn.
costume
EN: 'Costume' implies clothing for a performance, disguise, or cultural tradition; 'attire' refers to everyday or formal clothing without such connotations.
vi: 'Costume' ám chỉ trang phục cho biểu diễn, hóa trang hoặc truyền thống văn hóa; 'attire' đề cập đến trang phục hàng ngày hoặc trang trọng mà không có những hàm ý như vậy.
Mẹo chính tả
EN: Remember 'attire' has double 't' and ends with '-ire', not '-er'. The verb form 'attired' is often used as an adjective (e.g., 'elegantly attired').
vi: Hãy nhớ rằng 'attire' có chữ 't' kép và kết thúc bằng '-ire', không phải '-er'. Dạng động từ 'attired' thường được dùng làm tính từ (ví dụ: 'elegantly attired').
💬 Ví dụ
-
Guests were expected to arrive in formal attire for the gala dinner.
Khách dự tiệc được mong đợi sẽ mặc trang phục chính thức đến bữa tối gala.
-
The stag's magnificent attire spread wide above its head.
Bộ trang phục lộng lẫy của con hươu đực xòe rộng phía trên đầu nó.
-
She was attired in a flowing white gown for the ceremony.
Cô ấy ăn mặc một chiếc váy trắng dài bay bổng cho buổi lễ.