attention now shifts

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự chú ý chuyển sang

💬 Ví dụ

  1. With the crisis managed, attention now shifts to long-term recovery.

    Sau khi cuộc khủng hoảng được kiểm soát, sự chú ý hiện đang chuyển sang quá trình phục hồi dài hạn.