attention now shifts
📖 Định nghĩa
-
Sự chú ý chuyển sang
💬 Ví dụ
-
With the crisis managed, attention now shifts to long-term recovery.
Sau khi cuộc khủng hoảng được kiểm soát, sự chú ý hiện đang chuyển sang quá trình phục hồi dài hạn.