attendees
🇺🇸 /əˈtɛˈndiːz/
📖 Định nghĩa
-
noun
người tham dự; dạng số nhiều của người tham dự
💬 Ví dụ
-
The attendees signed in at the door.
Người tham dự ký tên ở cửa.
-
All attendees received a badge.
Mọi người tham dự đều nhận được thẻ.