athletic competition

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Cuộc thi thể thao; Thử thách thể lực

💬 Ví dụ

  1. This festival combines athletic competition with traditional food customs.

    Lễ hội này kết hợp cuộc thi thể thao với phong tục ẩm thực truyền thống.

  2. The annual marathon serves as a rigorous athletic competition for runners worldwide.

    Giải marathon hàng năm đóng vai trò là thử thách thể lực nghiêm ngặt cho các vận động viên chạy bộ trên toàn thế giới.