at sea
definitions
-
confused; unsure what to dovi: bối rối; không biết phải làm gì
-
on the ocean; on a shipvi: trên biển; trên tàu
examples
-
I'm at sea about which job to take.
Tôi bối rối về công việc nào nên nhận.
-
The captain is at sea with his crew.
Đội trưởng đang trên biển với thủy thủ đoàn.