at once
definitions
-
immediately; without delayvi: ngay lập tức
-
simultaneously; both at the same timevi: cùng một lúc
examples
-
Please call me at once if there is an emergency.
Vui lòng gọi cho tôi ngay lập tức nếu có tình huống khẩn cấp.
-
He was thinking and speaking at once.
Anh ấy đang suy nghĩ và nói cùng một lúc.