associated existential and economic risks

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Rủi ro tồn tại và kinh tế

💬 Ví dụ

  1. The administration seeks to harness this potential while mitigating associated existential and economic risks.

    Chính quyền tìm cách khai thác tiềm năng này trong khi giảm thiểu các rủi ro tồn tại và kinh tế liên quan.