assist with

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. hỗ trợ ai đó với một nhiệm vụ hoặc hoạt động

💬 Ví dụ

  1. Can you assist with the preparations for the meeting?

    Bạn có thể hỗ trợ chuẩn bị cho cuộc họp không?