asset valuation

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. định giá tài sản; định giá kế toán

💬 Ví dụ

  1. Accurate asset valuation is crucial for making informed investment decisions.

    Định giá tài sản chính xác là rất quan trọng để đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt.

  2. The company underwent a rigorous asset valuation during the annual audit.

    Công ty đã trải qua quá trình định giá tài sản nghiêm ngặt trong kỳ kiểm toán hàng năm.