assessment
📖 Định nghĩa
-
noun
đánh giá; Đánh giá; số thuế; định giá; đánh giá; đánh giá; Đánh giá chẩn đoán; phí đặc biệt
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The teacher conducted an assessment of the students' reading comprehension skills.
Giáo viên đã tiến hành đánh giá kỹ năng đọc hiểu của học sinh.
-
The report provides a thorough assessment of the environmental impact of the project.
Báo cáo cung cấp một đánh giá toàn diện về tác động môi trường của dự án.
-
The property owner received a new assessment from the local tax authority.
Chủ sở hữu bất động sản đã nhận được thông báo đánh giá thuế mới từ cơ quan thuế địa phương.
-
The assessment of the house was completed before the sale could proceed.
Việc định giá ngôi nhà đã hoàn tất trước khi giao dịch có thể tiến hành.
-
My assessment of the situation is that we need to act quickly.
Đánh giá của tôi về tình hình là chúng ta cần hành động nhanh chóng.
-
The final assessment will consist of both a written exam and a practical component.
Bài đánh giá cuối kỳ sẽ bao gồm cả phần thi viết và phần thực hành.
-
The psychiatrist performed a comprehensive assessment of the patient's mental health.
Bác sĩ tâm thần đã thực hiện đánh giá toàn diện về sức khỏe tâm thần của bệnh nhân.
-
The homeowners' association levied a special assessment to fund road repairs.
Ban quản lý khu dân cư đã thu một khoản phí đặc biệt để tài trợ cho việc sửa chữa đường.