assembly process

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. quá trình lắp ráp; quá trình lắp ráp; sự tập hợp; hội họp

💬 Ví dụ

  1. This approach significantly accelerates the assembly process, enabling the rapid rebuilding of missile systems without requiring extensive new supply chains.

    Phương pháp này đẩy nhanh đáng kể quá trình lắp ráp, cho phép tái xây dựng nhanh chóng các hệ thống tên lửa mà không cần phải thiết lập các chuỗi cung ứng mới rộng lớn.

  2. The factory optimized its assembly process to reduce waste and improve efficiency.

    Nhà máy đã tối ưu hóa quy trình lắp ráp để giảm lãng phí và cải thiện hiệu quả.

  3. The security team monitored the assembly process of the protesters outside the government building.

    Đội an ninh đã giám sát quá trình tập hợp của những người biểu tình bên ngoài tòa nhà chính phủ.