aspire to

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. có mong muốn mạnh mẽ để đạt được điều gì đó hoặc đạt đến mức cao

💬 Ví dụ

  1. She aspires to become a doctor.

    Cô ấy khao khát trở thành bác sĩ.