asphalt

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈæsfælt/ 🇺🇸 /ˈæˌsfɔlt/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    nhựa đường; nhựa đường; Nhựa đường tự nhiên; chất màu nhựa đường
  2. verb
    Trải nhựa
  3. adjective
    thuộc về nhựa đường

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được Ngôi 3 số ít: asphalts Thì quá khứ: asphalted Phân từ quá khứ: asphalted Phân từ hiện tại: asphalting

Cụm từ cố định

asphalt roadasphalt pavementhot asphaltasphalt surfacelaid asphaltasphalt plant

Từ phái sinh

asphaltedasphaltingasphalticasphaltene

Từ đồng nghĩa

bitumentarmacadamtarmacblacktop

Dễ nhầm lẫn

tar
EN: Tar is a distinct substance derived from coal or wood, though colloquially used interchangeably with asphalt.
vi: Nhựa đường là một chất riêng biệt có nguồn gốc từ than hoặc gỗ, mặc dù trong văn nói thường được dùng thay thế cho nhựa đường.
bitumen
EN: Bitumen is the binding agent component, while asphalt is the finished mixture of bitumen and mineral aggregate.
vi: Bitum là thành phần chất kết dính, trong khi nhựa đường là hỗn hợp hoàn chỉnh của bitum và cốt liệu khoáng.
tarmac
EN: Tarmac is a specific type of road surface using tar and macadam, often used loosely as a synonym for asphalt.
vi: Tarmac là một loại bề mặt đường cụ thể sử dụng hắc ín và đá dăm, thường được dùng lỏng lẻo như một từ đồng nghĩa với nhựa đường.

Mẹo chính tả

EN: Remember it is spelled 'asphalt' with 'ph' and ending in '-alt'; common misspellings include 'asphault' and 'asphelt'.
vi: Hãy nhớ rằng nó được viết là 'asphalt' với 'ph' và kết thúc bằng '-alt'; các lỗi chính tả phổ biến bao gồm 'asphault' và 'asphelt'.

💬 Ví dụ

  1. The road was paved with a thick layer of asphalt.

    Con đường được trải một lớp nhựa đường dày.

  2. The contractor laid new asphalt on the driveway.

    Nhà thầu đã trải nhựa đường mới trên lối vào.

  3. Ancient civilizations used natural asphalt for waterproofing their boats.

    Các nền văn minh cổ đại sử dụng nhựa đường tự nhiên để chống thấm cho thuyền của họ.

  4. Some 19th-century painters used asphalt as a glazing medium, though it proved unstable over time.

    Một số họa sĩ thế kỷ 19 đã sử dụng nhựa đường làm chất tạo lớp bóng, mặc dù nó được chứng minh là không ổn định theo thời gian.

  5. The city plans to asphalt the remaining unpaved streets next spring.

    Thành phố dự định trải nhựa những con đường chưa được lát vào mùa xuân năm sau.

  6. The asphalt jungle of the city stretched endlessly before him.

    Khu rừng nhựa đường của thành phố trải dài vô tận trước mặt anh.