asphalt
📖 Định nghĩa
-
noun
nhựa đường; nhựa đường; Nhựa đường tự nhiên; chất màu nhựa đường
-
verb
Trải nhựa
-
adjective
thuộc về nhựa đường
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The road was paved with a thick layer of asphalt.
Con đường được trải một lớp nhựa đường dày.
-
The contractor laid new asphalt on the driveway.
Nhà thầu đã trải nhựa đường mới trên lối vào.
-
Ancient civilizations used natural asphalt for waterproofing their boats.
Các nền văn minh cổ đại sử dụng nhựa đường tự nhiên để chống thấm cho thuyền của họ.
-
Some 19th-century painters used asphalt as a glazing medium, though it proved unstable over time.
Một số họa sĩ thế kỷ 19 đã sử dụng nhựa đường làm chất tạo lớp bóng, mặc dù nó được chứng minh là không ổn định theo thời gian.
-
The city plans to asphalt the remaining unpaved streets next spring.
Thành phố dự định trải nhựa những con đường chưa được lát vào mùa xuân năm sau.
-
The asphalt jungle of the city stretched endlessly before him.
Khu rừng nhựa đường của thành phố trải dài vô tận trước mặt anh.