asian counterparts

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. đối tác châu Á

💬 Ví dụ

  1. Brazil managed to secure a narrow 2-1 victory over their Asian counterparts.

    Brazil đã giành chiến thắng sít sao 2-1 trước các đối thủ châu Á của họ.