ascent
🇺🇸 /əˈsɛnt/
📖 Định nghĩa
-
noun
sự lên cao; đường lên; bước tiến, thăng chức; độ dốc; suy nguyên
🔗 Chi tiết
Dạng từ
đếm được
Số nhiều: ascents
Cụm từ cố định
make an ascentrapid ascentsteep ascentfirst ascentascent to powerascent of
Từ phái sinh
ascendascendingascendantascensionascendancy
Từ đồng nghĩa
climbriseelevationascensionscalinguphill
Từ trái nghĩa
descentdeclinefall
Dễ nhầm lẫn
assent
EN: 'Assent' means agreement or approval; 'ascent' means the act of climbing or rising upward.
vi: 'Assent' có nghĩa là sự đồng ý hoặc phê chuẩn; 'ascent' có nghĩa là hành động leo trèo hoặc đi lên.
accent
EN: 'Accent' refers to a distinctive pronunciation or a mark on a letter; 'ascent' refers to upward movement.
vi: 'Accent' đề cập đến cách phát âm đặc trưng hoặc dấu trên một chữ cái; 'ascent' đề cập đến chuyển động đi lên.
Mẹo chính tả
EN: Do not confuse 'ascent' (upward climb) with 'assent' (agreement) — they differ by one letter but have entirely different meanings.
vi: Đừng nhầm lẫn 'ascent' (sự leo lên) với 'assent' (sự đồng ý) — chúng chỉ khác nhau một chữ cái nhưng có nghĩa hoàn toàn khác nhau.
💬 Ví dụ
-
The ascent of the hot air balloon was slow and steady.
Sự bay lên của khinh khí cầu diễn ra chậm và ổn định.
-
The steep ascent to the mountain summit took them three hours.
Con đường dốc đứng lên đỉnh núi mất của họ ba giờ.
-
Her rapid ascent to the position of CEO surprised everyone in the company.
Sự thăng tiến nhanh chóng của cô ấy lên vị trí giám đốc điều hành đã khiến mọi người trong công ty ngạc nhiên.
-
The road had an ascent of about ten degrees.
Con đường có độ lên khoảng mười độ.
-
The genealogist traced the family's ascent to a medieval knight.
Nhà nghiên cứu phả hệ đã truy tìm nguồn gốc gia đình đến một hiệp sĩ thời trung cổ.