ascended

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /əˈsɛndɪd/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    leo lên; thăng tiến

💬 Ví dụ

  1. He ascended the mountain.

    Anh leo lên ngọn núi.

  2. She ascended to CEO.

    Cô ấy thăng tiến lên CEO.