ascended
🇺🇸 /əˈsɛndɪd/
📖 Định nghĩa
-
verb
leo lên; thăng tiến
💬 Ví dụ
-
He ascended the mountain.
Anh leo lên ngọn núi.
-
She ascended to CEO.
Cô ấy thăng tiến lên CEO.