as far as

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. đến mức độ nào đó; đến một điểm hoặc giới hạn nhất định; về; liên quan đến một chủ đề cụ thể

💬 Ví dụ

  1. As far as I know, he is not coming.

    Theo như tôi biết, anh ấy sẽ không đến.

  2. As far as the budget is concerned, we have enough funds.

    Về ngân sách, chúng tôi có đủ vốn.