artistic performance
📖 Định nghĩa
-
biểu diễn nghệ thuật; sự thể hiện nghệ thuật
💬 Ví dụ
-
The opening ceremony was a visual masterpiece, blending modern technology with artistic performance.
Lễ khai mạc là một kiệt tác thị giác, kết hợp công nghệ hiện đại với biểu diễn nghệ thuật.
-
The critic praised the dancer's artistic performance during the solo.
Nhà phê bình đã khen ngợi sự thể hiện nghệ thuật của vũ công trong phần biểu diễn đơn.