artistic performance

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. biểu diễn nghệ thuật; sự thể hiện nghệ thuật

💬 Ví dụ

  1. The opening ceremony was a visual masterpiece, blending modern technology with artistic performance.

    Lễ khai mạc là một kiệt tác thị giác, kết hợp công nghệ hiện đại với biểu diễn nghệ thuật.

  2. The critic praised the dancer's artistic performance during the solo.

    Nhà phê bình đã khen ngợi sự thể hiện nghệ thuật của vũ công trong phần biểu diễn đơn.