artistic misdirection

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Đánh lạc hướng nghệ thuật

💬 Ví dụ

  1. The single's somber tone was a form of artistic misdirection, as the album itself was actually quite energetic.

    Tông màu u buồn của đĩa đơn là một hình thức đánh lạc hướng nghệ thuật, vì bản thân album thực sự khá tràn đầy năng lượng.