artistic integrity
📖 Định nghĩa
-
Sự trung thực nghệ thuật; Chính trực nghệ thuật
💬 Ví dụ
-
Critics argue that McCartney has successfully bridged the gap between his legendary status and contemporary relevance without compromising his artistic integrity.
Các nhà phê bình cho rằng McCartney đã thành công trong việc thu hẹp khoảng cách giữa địa vị huyền thoại và tầm quan trọng đương đại mà không làm tổn hại đến sự trung thực nghệ thuật của mình.
-
Many filmmakers refuse to alter their endings to please test audiences, prioritizing artistic integrity over box office returns.
Nhiều nhà làm phim từ chối thay đổi kết thúc để làm hài lòng khán giả thử nghiệm, ưu tiên sự chính trực nghệ thuật hơn là doanh thu phòng vé.