artist relations

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Quan hệ nghệ sĩ

💬 Ví dụ

  1. The incident highlights the challenges faced by large-scale event planners when managing public perception and artist relations simultaneously.

    Sự cố này làm nổi bật những thách thức mà các nhà tổ chức sự kiện quy mô lớn phải đối mặt khi quản lý đồng thời nhận thức của công chúng và quan hệ nghệ sĩ.