artist commitments

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Cam kết nghệ sĩ; Nghĩa vụ nghệ sĩ

💬 Ví dụ

  1. The event organizer failed to verify the artist commitments, leading to a last-minute cancellation.

    Người tổ chức sự kiện đã không xác minh các cam kết của nghệ sĩ, dẫn đến việc hủy bỏ vào phút chót.

  2. Balancing creative work with other artist commitments can be extremely challenging.

    Cân bằng giữa công việc sáng tạo và các nghĩa vụ nghệ sĩ khác có thể là một thách thức cực lớn.