artificial intelligence boom
📖 Định nghĩa
-
bùng nổ AI; Bùng nổ AI
💬 Ví dụ
-
The recent artificial intelligence boom has transformed industries ranging from healthcare to finance.
Sự bùng nổ trí tuệ nhân tạo gần đây đã chuyển đổi các ngành công nghiệp từ y tế đến tài chính.
-
Investors are rushing to capitalize on the artificial intelligence boom by funding startups focused on machine learning solutions.
Các nhà đầu tư đang vội vàng tận dụng sự bùng nổ trí tuệ nhân tạo bằng cách tài trợ cho các công ty khởi nghiệp tập trung vào giải pháp học máy.