artifacts
📖 Định nghĩa
-
noun
hiện vật; hiện vật; nhiễu; nhiễu ảnh; artifact bản build; giả tạo; thần khí; artifact mô hình
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The museum displayed ancient artifacts from the Roman Empire, including coins, jewelry, and pottery.
Bảo tàng trưng bày các hiện vật cổ đại từ Đế chế La Mã, bao gồm tiền xu, đồ trang sức và đồ gốm.
-
Archaeologists carefully cataloged each artifact found at the dig site.
Các nhà khảo cổ học đã phân loại cẩn thận từng hiện vật được tìm thấy tại địa điểm khai quật.
-
The compression artifacts in the low-resolution image made it difficult to read the text.
Các nhiễu do nén trong hình ảnh độ phân giải thấp khiến việc đọc văn bản trở nên khó khăn.
-
The radiologist noted motion artifacts on the MRI scan caused by the patient's breathing.
Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh ghi nhận nhiễu ảnh do chuyển động trên ảnh chụp MRI gây ra bởi nhịp thở của bệnh nhân.
-
The build system generates several artifacts, including the executable file and its associated documentation.
Hệ thống build tạo ra một số artifact, bao gồm tệp thực thi và tài liệu liên quan.
-
The apparent clustering of cells was later determined to be an artifact of the staining technique.
Sự kết cụm rõ ràng của các tế bào sau đó được xác định là hiện tượng giả tạo do kỹ thuật nhuộm màu.
-
The hero sought the legendary artifacts that could defeat the dark lord.
Người anh hùng tìm kiếm những thần khí huyền thoại có thể đánh bại chúa tể bóng tối.
-
After training, the team saved the model artifacts to a version-controlled repository.
Sau khi huấn luyện, nhóm đã lưu các artifact mô hình vào kho lưu trữ có kiểm soát phiên bản.