arrived at
📖 Định nghĩa
-
đã đến nơi hoặc kết luận; đã đến kết luận hoặc quyết định sau khi cân nhắc
💬 Ví dụ
-
We have arrived at the airport.
Chúng tôi đã đến sân bay.
-
The committee has arrived at a final decision.
Ủy ban đã đưa ra quyết định cuối cùng.