arms race

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. cuộc chạy đua vũ trang

💬 Ví dụ

  1. The Cold War was characterized by an intense arms race between the superpowers.

    Chiến tranh Lạnh được đặc trưng bởi cuộc chạy đua vũ trang gay gắt giữa các cường quốc.