are ready to
Ngôn ngữ: vi
📖
Định nghĩa
Hiện định nghĩa tiếng Anh
sẵn sàng làm gì đó (chủ ngữ số nhiều)
EN:
currently prepared or willing to do something (plural subject)
💬
Ví dụ
They are ready to leave the house.
Họ đã sẵn sàng rời khỏi nhà.