are indicative of

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. chỉ ra hoặc gợi ý điều gì đó (chủ ngữ số nhiều)

💬 Ví dụ

  1. These symptoms are indicative of a serious infection.

    Những triệu chứng này là dấu hiệu của một nhiễm trùng nghiêm trọng.