are accused of

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. đang bị chính thức buộc tội phạm tội hoặc sai trái (số nhiều)

💬 Ví dụ

  1. The two managers are accused of fraud.

    Hai người quản lý đang bị buộc tội lừa đảo.