archipelago

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˌɑrkəˈpɛləˌgoʊ/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    quần đảo; quần đảo; nhóm rải rác; Biển Aegea

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: archipelagos, archipelagoes

Cụm từ cố định

island archipelagovolcanic archipelagotropical archipelagovast archipelagoscattered archipelago

Từ phái sinh

archipelagic

Từ đồng nghĩa

island chainisland groupislandsisland cluster

Dễ nhầm lẫn

peninsula
EN: A peninsula is a landmass surrounded by water on three sides but connected to the mainland; an archipelago is a group or chain of islands.
vi: Một bán đảo là một khối đất liền được bao quanh bởi nước ở ba phía nhưng vẫn nối với đất liền; một quần đảo (archipelago) là một nhóm hoặc chuỗi các hòn đảo.
isthmus
EN: An isthmus is a narrow strip of land connecting two larger landmasses; an archipelago is a scattered group of islands.
vi: Một eo đất là một dải đất hẹp nối liền hai khối đất liền lớn hơn; một quần đảo (archipelago) là một nhóm các hòn đảo phân tán.

Mẹo chính tả

EN: Remember the 'ch' is pronounced as /k/ (not /tʃ/), and the word ends in '-ago', not '-age'. Both 'archipelagos' and 'archipelagoes' are accepted plurals.
vi: Hãy nhớ rằng 'ch' được phát âm là /k/ (không phải /tʃ/), và từ kết thúc bằng '-ago', không phải '-age'. Cả 'archipelagos' và 'archipelagoes' đều là dạng số nhiều được chấp nhận.

💬 Ví dụ

  1. The Philippines is an archipelago consisting of over 7,000 islands.

    Philippines là một quần đảo gồm hơn 7.000 hòn đảo.

  2. The Aegean archipelago has been a crossroads of civilizations for millennia.

    Quần đảo Aegea đã là ngã tư của các nền văn minh trong hàng thiên niên kỷ.

  3. The city's parks form an archipelago of green spaces amid the concrete.

    Các công viên của thành phố tạo thành một quần đảo không gian xanh giữa bê tông.

  4. In medieval texts, the term 'the Archipelago' referred specifically to the Aegean Sea.

    Trong các văn bản thời trung cổ, thuật ngữ 'Quần đảo' được dùng để chỉ riêng Biển Aegea.