arc
📖 Định nghĩa
-
noun
cung; cung; hồ quang điện; cung truyện; cung độ; Hành lang có mái vòm; cung (toán học); tổng, đại
-
verb
bay theo hình vòng cung; tạo hình vòng cung; phóng hồ quang điện
-
noun
cung ngược
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The rainbow formed a perfect arc across the sky.
Cầu vồng tạo thành một cung hoàn hảo trên bầu trời.
-
The ball flew through the air in a graceful arc.
Quả bóng bay qua không trung theo một đường cong duyên dáng.
-
The welder created a bright arc between the electrode and the metal.
Thợ hàn tạo ra một hồ quang sáng giữa điện cực và kim loại.
-
The character's arc from villain to hero was compelling.
Cung phát triển nhân vật từ phản diện thành anh hùng rất hấp dẫn.
-
The angle was measured at 30 arc minutes.
Góc được đo là 30 phút cung.
-
We walked through the shopping arc in the old part of town.
Chúng tôi đi qua hành lang mua sắm có mái vòm ở khu phố cổ.
-
The theorem applies to any simple arc in the plane.
Định lý này áp dụng cho mọi cung đơn trong mặt phẳng.
-
The arcangel Michael is depicted in many Renaissance paintings.
Tổng lãnh thiên thần Micae được miêu tả trong nhiều bức tranh thời Phục Hưng.
-
The fireworks arced across the night sky before exploding.
Pháo hoa bay theo hình vòng cung trên bầu trời đêm trước khi nổ tung.
-
The bridge arced gracefully over the river.
Cây cầu cong duyên dáng bắc qua sông.