arc

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈɑːk/ 🇺🇸 /ˈɑrk/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    cung; cung; hồ quang điện; cung truyện; cung độ; Hành lang có mái vòm; cung (toán học); tổng, đại
  2. verb
    bay theo hình vòng cung; tạo hình vòng cung; phóng hồ quang điện
  3. noun
    cung ngược

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: arcs Ngôi 3 số ít: arcs Thì quá khứ: arced Phân từ quá khứ: arced Phân từ hiện tại: arcing

Cụm từ cố định

story arccharacter arcnarrative arcelectric arcarc weldingarc of history

Từ phái sinh

arcadearcing

Từ đồng nghĩa

curvebowbendcrescentarch

Dễ nhầm lẫn

arch
EN: 'Arch' refers to a structural curved support (e.g., a doorway); 'arc' is a segment of a curve or circle, or a storyline trajectory.
vi: 'Arch' đề cập đến một bộ phận đỡ cong có tính cấu trúc (ví dụ: cửa vòm); 'arc' là một đoạn của đường cong hoặc hình tròn, hoặc quỹ đạo của cốt truyện.
ark
EN: 'Ark' is a large vessel or boat (e.g., Noah's Ark); 'arc' is a curved line or path. They are homophones.
vi: 'Ark' là một tàu lớn hoặc thuyền (ví dụ: Thuyền của Noah); 'arc' là một đường cong hoặc lối đi. Chúng là các từ đồng âm.

Mẹo chính tả

EN: The past tense is 'arced' and the present participle is 'arcing'—do not add a 'k' (not 'arcked' or 'arcking'). Also beware of the homophone 'ark'.
vi: Thì quá khứ là 'arced' và hiện tại phân từ là 'arcing'—không thêm 'k' (không phải 'arcked' hay 'arcking'). Cũng hãy cẩn thận với từ đồng âm 'ark'.

💬 Ví dụ

  1. The rainbow formed a perfect arc across the sky.

    Cầu vồng tạo thành một cung hoàn hảo trên bầu trời.

  2. The ball flew through the air in a graceful arc.

    Quả bóng bay qua không trung theo một đường cong duyên dáng.

  3. The welder created a bright arc between the electrode and the metal.

    Thợ hàn tạo ra một hồ quang sáng giữa điện cực và kim loại.

  4. The character's arc from villain to hero was compelling.

    Cung phát triển nhân vật từ phản diện thành anh hùng rất hấp dẫn.

  5. The angle was measured at 30 arc minutes.

    Góc được đo là 30 phút cung.

  6. We walked through the shopping arc in the old part of town.

    Chúng tôi đi qua hành lang mua sắm có mái vòm ở khu phố cổ.

  7. The theorem applies to any simple arc in the plane.

    Định lý này áp dụng cho mọi cung đơn trong mặt phẳng.

  8. The arcangel Michael is depicted in many Renaissance paintings.

    Tổng lãnh thiên thần Micae được miêu tả trong nhiều bức tranh thời Phục Hưng.

  9. The fireworks arced across the night sky before exploding.

    Pháo hoa bay theo hình vòng cung trên bầu trời đêm trước khi nổ tung.

  10. The bridge arced gracefully over the river.

    Cây cầu cong duyên dáng bắc qua sông.