apprehended

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˌæprɪˈhɛndɪd/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    bị bắt; hiểu; hiểu; cảm nhận

💬 Ví dụ

  1. The suspect was apprehended at the scene.

    Nghi phạm bị bắt tại hiện trường.

  2. She apprehended the danger quickly.

    Cô ấy nhanh chóng nhận ra mối nguy hiểm.