apprehended
🇺🇸 /ˌæprɪˈhɛndɪd/
📖 Định nghĩa
-
verb
bị bắt; hiểu; hiểu; cảm nhận
💬 Ví dụ
-
The suspect was apprehended at the scene.
Nghi phạm bị bắt tại hiện trường.
-
She apprehended the danger quickly.
Cô ấy nhanh chóng nhận ra mối nguy hiểm.