appeal to
📖 Định nghĩa
-
hấp dẫn hoặc thu hút ai đó; làm cho điều gì đó trở nên hấp dẫn hoặc đáng mong muốn; làm một yêu cầu chính thức hoặc lập luận với ai đó, đặc biệt là trong bối cảnh pháp lý
💬 Ví dụ
-
The bright colors of the painting appeal to children.
Màu sắc tươi sáng của bức tranh thu hút trẻ em.
-
The lawyer will appeal to the judge for a new trial.
Luật sư sẽ kháng cáo với thẩm phán để yêu cầu một phiên tòa mới.