appeal to

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. hấp dẫn hoặc thu hút ai đó; làm cho điều gì đó trở nên hấp dẫn hoặc đáng mong muốn; làm một yêu cầu chính thức hoặc lập luận với ai đó, đặc biệt là trong bối cảnh pháp lý

💬 Ví dụ

  1. The bright colors of the painting appeal to children.

    Màu sắc tươi sáng của bức tranh thu hút trẻ em.

  2. The lawyer will appeal to the judge for a new trial.

    Luật sư sẽ kháng cáo với thẩm phán để yêu cầu một phiên tòa mới.