ao

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. noun
    áo khoác Trung Quốc
  2. interjection
    Ồ!

💬 Ví dụ

  1. He wore a traditional ao.

    Anh ấy mặc áo truyền thống.

  2. Ao! That's amazing.

    Ồ! Điều đó tuyệt vời.