ao
📖 Định nghĩa
-
noun
áo khoác Trung Quốc
-
interjection
Ồ!
💬 Ví dụ
-
He wore a traditional ao.
Anh ấy mặc áo truyền thống.
-
Ao! That's amazing.
Ồ! Điều đó tuyệt vời.