anticipation
📖 Định nghĩa
-
noun
sự mong đợi; sự phòng trước; sự háo hức; dự đoán trước; âm tiên liệu; Tình trạng kỹ thuật đã biết; sự dự đoán; Hiện tượng di truyền sớm; hưởng trước; thành kiến
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The children waited in anticipation for the arrival of Santa Claus.
Bọn trẻ háo hức chờ đợi ông già Noel đến.
-
In anticipation of the storm, the family stocked up on supplies.
Để đối phó với cơn bão, gia đình đã tích trữ đồ dùng.
-
There was a sense of anticipation in the air before the concert began.
Có một cảm giác háo hức trong không khí trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.
-
The company's success was due in part to its anticipation of market trends.
Thành công của công ty một phần là nhờ khả năng dự đoán trước xu hướng thị trường.
-
The composer used anticipation to create tension before the resolution of the chord.
Nhà soạn nhạc đã sử dụng âm tiên liệu để tạo sự căng thẳng trước khi giải quyết hợp âm.
-
The patent was invalidated due to anticipation by a prior publication.
Bằng sáng chế bị hủy bỏ do đã bị bộc lộ trong một công bố trước đó.
-
The athlete's anticipation of the opponent's move gave her a competitive advantage.
Sự dự đoán trước động tác của đối thủ đã mang lại cho vận động viên lợi thế cạnh tranh.
-
Huntington's disease is a classic example of genetic anticipation.
Bệnh Huntington là một ví dụ điển hình của hiện tượng di truyền sớm.
-
He spent his inheritance in anticipation of future earnings that never materialized.
Anh ấy đã tiêu hết tiền thừa kế với kỳ vọng vào thu nhập tương lai nhưng điều đó không bao giờ thành hiện thực.
-
Kant discussed anticipation as a principle that allows us to predict the degree of sensation.
Kant đã thảo luận về sự tiên đoán như một nguyên lý cho phép chúng ta dự đoán mức độ cảm giác.