anticipated outcomes
📖 Định nghĩa
-
Kết quả dự kiến; Kết quả dự đoán
💬 Ví dụ
-
The movie's anticipated outcomes were discussed alongside fan expectations.
Các kết quả dự kiến của bộ phim đã được thảo luận cùng với những kỳ vọng của người hâm mộ.
-
The statistical model's anticipated outcomes differed significantly from the observed data.
Các kết quả dự đoán của mô hình thống kê khác biệt đáng kể so với dữ liệu quan sát được.