anticipated market demand shifts
📖 Định nghĩa
-
Thay đổi cầu dự kiến; Biến động nhu cầu dự kiến; Thay đổi nhu cầu dự kiến
💬 Ví dụ
-
Production targets have been established for early 2027, aligning with anticipated market demand shifts.
Các mục tiêu sản xuất đã được thiết lập cho đầu năm 2027, phù hợp với những thay đổi dự kiến về nhu cầu thị trường.
-
The company adjusted its manufacturing schedule to accommodate anticipated market demand shifts caused by seasonal trends.
Công ty đã điều chỉnh lịch sản xuất để đáp ứng những thay đổi dự kiến về nhu cầu thị trường do các xu hướng theo mùa.
-
Investors are closely monitoring reports on anticipated market demand shifts to evaluate the long-term viability of tech startups.
Các nhà đầu tư theo dõi sát sao các báo cáo về những thay đổi dự kiến trong nhu cầu thị trường để đánh giá tính khả thi lâu dài của các công ty khởi nghiệp công nghệ.