anti-satellite technologies

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. công nghệ chống vệ tinh

💬 Ví dụ

  1. Adversaries are developing anti-satellite technologies that threaten US infrastructure.

    Các đối thủ đang phát triển công nghệ chống vệ tinh đe dọa cơ sở hạ tầng của Mỹ.