anti-satellite
📖 Định nghĩa
-
adjective
dùng phá hủy vệ tinh
-
noun
vũ khí chống vệ tinh
💬 Ví dụ
-
Adversaries are developing anti-satellite technologies that threaten US infrastructure.
Các đối thủ đang phát triển công nghệ chống vệ tinh đe dọa cơ sở hạ tầng của Mỹ.