anti-competitive
📖 Định nghĩa
-
adjective
chống cạnh tranh
💬 Ví dụ
-
The ruling validates their long-standing grievances regarding the opacity and alleged anti-competitive nature of the tech giant's ad auctions.
Phán quyết này xác nhận những khiếu nại lâu dài của họ về tính mờ ám và bản chất được cho là chống cạnh tranh trong các cuộc đấu giá quảng cáo của gã khổng lồ công nghệ.