antenna

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /æˈntɛnə/ 🇺🇸 /æˈntɛnə/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    ăng-ten; cảm giác; Trực giác; độ nhạy; Lông cứng; phụ kiện dạng lông; cảm giác

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: antennas, antennae

Cụm từ cố định

satellite antennaTV antennaradio antennaantenna arrayraise one's antennae

Từ phái sinh

antennalantennaryantennule

Từ đồng nghĩa

aerialreceiversensorfeelers

Dễ nhầm lẫn

aerial
EN: 'Aerial' is the British English equivalent of 'antenna' for radio/TV reception devices; 'antenna' is preferred in American English and in biological contexts (insect appendages).
vi: 'Aerial' là từ tương đương trong tiếng Anh-Anh của 'antenna' dùng cho thiết bị thu phát sóng radio/TV; 'antenna' được ưa chuộng hơn trong tiếng Anh-Mỹ và trong các ngữ cảnh sinh học (phụ tố côn trùng).

Mẹo chính tả

EN: The plural has two accepted forms: 'antennas' (common in everyday and technical use) and 'antennae' (preferred in biological/scientific contexts). Both are correct.
vi: Dạng số nhiều có hai hình thức được chấp nhận: 'antennas' (phổ biến trong sử dụng hàng ngày và kỹ thuật) và 'antennae' (được ưu tiên trong các ngữ cảnh sinh học/khoa học). Cả hai đều đúng.

💬 Ví dụ

  1. The satellite antenna on the roof receives signals from orbiting satellites.

    Ăng-ten vệ tinh trên mái nhà nhận tín hiệu từ các vệ tinh đang quay quanh quỹ đạo.

  2. The butterfly waved its antennae to detect chemical signals in the air.

    Con bướm vẫy râu để phát hiện tín hiệu hóa học trong không khí.

  3. A good journalist has antennae for detecting stories before they break.

    Một nhà báo giỏi có khả năng cảm nhận được tin tức trước khi chúng được tiết lộ.

  4. The grass species can be identified by the distinctive antenna on its lemma.

    Loài cỏ này có thể được xác định bằng cái râu đặc trưng trên lá bắc của nó.

  5. The marine worm extended its antennae to sense vibrations in the water.

    Giun biển duỗi xúc tu của nó để cảm nhận rung động trong nước.