annual showcase

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Buổi trình diễn hàng năm

💬 Ví dụ

  1. The company is expanding its annual showcase to include more international designers.

    Công ty đang mở rộng buổi trình diễn hàng năm để bao gồm thêm nhiều nhà thiết kế quốc tế.