anew

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /əˈnjuː/ 🇺🇸 /əˈnuː/

📖 Định nghĩa

  1. adverb
    lại; một lần nữa; theo cách mới

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Cụm từ cố định

start anewbegin anewcreated anewborn anewbuilt anew

Từ đồng nghĩa

afreshagainonce morefrom scratchde novo

Dễ nhầm lẫn

a new
EN: 'Anew' is an adverb meaning 'again/in a new way' (start anew); 'a new' is an article + adjective modifying a noun (a new start).
vi: 'Anew' là trạng từ có nghĩa là 'lần nữa/theo cách mới' (bắt đầu lại); 'a new' là mạo từ + tính từ bổ nghĩa cho danh từ (một khởi đầu mới).

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'anew' (one word, adverb) with 'a new' (two words, article + adjective). 'Start anew' is correct; 'start a new' requires a noun after it.
vi: Đừng nhầm lẫn giữa 'anew' (một từ, trạng từ) với 'a new' (hai từ, mạo từ + tính từ). 'Start anew' là đúng; 'start a new' cần một danh từ theo sau.

💬 Ví dụ

  1. She decided to start her life anew in a different city.

    Cô ấy quyết định bắt đầu lại cuộc sống của mình ở một thành phố khác.

  2. The old story was told anew with a modern twist.

    Câu chuyện cũ được kể lại với một nét hiện đại.