and that

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. được sử dụng để thêm thông tin hoặc nhấn mạnh một tuyên bố trước đó

💬 Ví dụ

  1. We need to buy milk, eggs, and that's all.

    Chúng tôi cần mua sữa, trứng, và đó là tất cả.