analyzing

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈænəˌlaɪzɪŋ/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    phân tích
  2. noun
    phân tích

💬 Ví dụ

  1. analyzing the data

    phân tích dữ liệu

  2. deep analyzing

    phân tích sâu